Giá hành lý ký gửi

Ngày đăng: 21/10/2020

 

Giá hành lý mua trước

Gói hành lý

Quốc nội

Quốc tế

 

 

 

BKK/ HKT/ CNX/ RGN/ KUL

HAN - SIN

HKG/ TPE/ TNN/ RMQ/ KHH/ REP/
SGN - SIN/ SGN - DPS

ICN/ PUS/ TAE/ KIX/ NRT/ HND/ DEL/ BOM/
HAN - DPS

ICN/ PUS/ KIX/ NRT/
REP - NRT/ RGN (1 điểm dừng HAN)

 

15kg

171,000

264,000

340,000

330,000

420,000

500,000

 

20kg

193,000

330,000

390,000

380,000

530,000

630,000

 

25kg

260,000

440,000

590,000

525,000

630,000

760,000

 

30kg

370,000

550,000

730,000

630,000

840,000

1,000,000

 

35kg

424,000

650,000

860,000

750,000

1,000,000

1,200,000

 

40kg

480,000

750,000

1,020,000

860,000

1,150,000

1,375,000

 

20kg hành lý quá khổ

413,000

730,000

790,000

780,000

930,000

1,030,000

 

30kg hành lý quá khổ

590,000

950,000

1,130,000

1,030,000

1,240,000

1,400,000

 

TOUR HẤP DẪN